
L’IMPÉRATIF TRONG TIẾNG PHÁP (CÂU MỆNH LỆNH)
1. L’impératif là gì?
L’impératif trong tiếng Pháp là câu mệnh lệnh (câu cầu khiến), dùng để:
- Ra lệnh
- Yêu cầu
- Đưa lời khuyên
- Mời gọi, rủ rê
📌 Đây là một trong những cấu trúc được dùng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày của người Pháp.
Ví dụ:
- Parle en français !
👉 Hãy nói tiếng Pháp! - Allons au café !
👉 Chúng ta đi quán cà phê nhé!
2. Các ngôi của l’impératif trong tiếng Pháp
Khác với tiếng Việt, l’impératif trong tiếng Pháp chỉ có 3 ngôi:
| Ngôi | Cách dùng |
|---|---|
| tu | Thân mật (bạn bè, người quen) |
| nous | Rủ rê, đề nghị (chúng ta) |
| vous | Lịch sự hoặc số nhiều |
⚠️ Không dùng chủ ngữ (tu / nous / vous) trong câu mệnh lệnh.
3. Nguyên tắc chung để chia l’impératif
👉 Lấy thì hiện tại (présent) của động từ ở:
- tu
- nous
- vous
👉 Sau đó:
- bỏ chủ ngữ
- áp dụng quy tắc theo nhóm động từ
4. Cách chia l’impératif theo từng nhóm động từ
🔹 4.1. Động từ nhóm 1 (kết thúc bằng -er)
👉 Bỏ -s ở ngôi TU
| Présent | Impératif |
|---|---|
| tu parles | Parle ! |
| nous parlons | Parlons ! |
| vous parlez | Parlez ! |
📌 Ví dụ:
- Regarde ce film.
👉 Hãy xem bộ phim này. - Parlons plus lentement.
👉 Chúng ta nói chậm hơn nhé.
🔹 4.2. Động từ nhóm 2 (-ir, type finir)
👉 Giữ nguyên dạng hiện tại
| Présent | Impératif |
|---|---|
| tu choisis | Choisis ! |
| nous choisissons | Choisissons ! |
| vous choisissez | Choisissez ! |
📌 Ví dụ:
- Choisis un sujet.
👉 Hãy chọn một chủ đề.
🔹 4.3. Động từ nhóm 3 (bất quy tắc)
👉 Phần lớn giữ nguyên dạng hiện tại
| Infinitif | tu | nous | vous |
|---|---|---|---|
| prendre | Prends ! | Prenons ! | Prenez ! |
| venir | Viens ! | Venons ! | Venez ! |
| faire | Fais ! | Faisons ! | Faites ! |
📌 Ví dụ:
- Fais attention !
👉 Hãy cẩn thận!
5. Ba động từ đặc biệt rất quan trọng
| Infinitif | tu | nous | vous |
|---|---|---|---|
| être | Sois ! | Soyons ! | Soyez ! |
| avoir | Aie ! | Ayons ! | Ayez ! |
| aller | Va ! | Allons ! | Allez ! |
📌 Ví dụ:
- Sois patient. → Hãy kiên nhẫn.
- Allons-y ! → Đi thôi!
6. L’impératif phủ định
Cấu trúc:
ne + verbe + pas
📌 Ví dụ:
- Ne parle pas trop vite.
👉 Đừng nói quá nhanh. - N’oublie pas ton sac.
👉 Đừng quên túi.
7. L’impératif với đại từ (le, la, les, y, en…)
7.1. Dạng khẳng định
👉 Đại từ đứng sau động từ, có gạch nối
- Donne le livre à Paul.
→ Donne-le à Paul. - Parle de ce problème.
→ Parle-en.
⚠️ Với y / en, -s quay lại ở ngôi tu:
- Vas-y !
- Parles-en !
7.2. Dạng phủ định
👉 Đại từ đứng trước động từ, không có gạch nối
- Ne le regarde pas.
- N’en parle pas.
8. Một số câu impératif rất thường dùng
- Écoute-moi ! – Nghe tôi nói đây!
- Dépêche-toi ! – Nhanh lên!
- Fais attention ! – Cẩn thận nhé!
- Ne t’inquiète pas. – Đừng lo.
9. Bài tập luyện tập l’impératif
Bạn có thể comment câu trả lời cho bài luyện tập ở dưới phần bình luận nhé. Tiengphapvui sẽ trả lời đáp án đúng.
📝 Bài 1: Chia động từ ở l’impératif
- (parler – tu) ______ plus lentement.
- (choisir – nous) ______ un restaurant.
- (finir – vous) ______ l’exercice.
📝 Bài 2: Chuyển sang dạng phủ định
- Écoute cette chanson.
→ ___________________ - Parle de ce problème.
→ ___________________
📝 Bài 3: Dùng đại từ
- Donne le livre à Marie.
→ ___________________ - Va à l’école.
→ ___________________
10. Kết luận
Nếu có bất kì câu hỏi nào về l’impératif thì đừng ngại chia sẻ với tiengphapvui nhé.
Bình luận