Tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Pháp: Khi nào và vì sao?

Tính từ đứng trước danh từ trong tiếng Pháp là một trong những điểm ngữ pháp thú vị và cũng thường gây nhầm lẫn cho người học. Nếu bạn từng thắc mắc vì sao “un grand homme” lại mang nghĩa khác với “un homme grand”, thì bài viết này sẽ giúp bạn tháo gỡ điều đó một cách dễ hiểu và sinh động!

Trong tiếng Pháp, mặc dù phần lớn tính từ thường đứng sau danh từ, vẫn có một nhóm tính từ đặc biệt lại đứng trước danh từ. Việc ghi nhớ và sử dụng đúng vị trí của tính từ sẽ giúp câu nói của bạn không chỉ đúng ngữ pháp mà còn mượt mà và tự nhiên như người bản xứ.

Khi nào tính từ đứng trước danh từ?

Những tính từ đứng trước danh từ thường thuộc nhóm ngắn, thông dụng và mô tả đặc điểm phổ quát như vẻ đẹp, tuổi tác, tính cách/tốt-xấu, và kích thước. Đây chính là nhóm BAGS – viết tắt của:

  • B: Beauty (Vẻ đẹp)
  • A: Age (Tuổi tác)
  • G: Goodness (Tốt/Xấu)
  • S: Size (Kích thước)

1. Nhóm tính từ đứng trước danh từ về vẻ đẹp (B – Beauty)

Tính từNghĩaVí dụ
beau / bel / belleđẹp trai / đẹpun bel homme (một người đàn ông đẹp trai)
joli / joliexinh xắnune jolie fille (một cô gái xinh xắn)

2. Nhóm tính từ đứng trước danh từ về tuổi tác (A – Age)

Tính từNghĩaVí dụ
jeunetrẻun jeune garçon (một cậu bé trẻ)
vieux / vieil / vieillegiàun vieil homme (một ông già)
nouveau / nouvel / nouvellemớiun nouvel appartement (một căn hộ mới)

3. Nhóm tính từ đứng trước danh từ về tốt, xấu (G – Goodness)

Tính từNghĩaVí dụ
bon / bonnetốt, ngonun bon repas (một bữa ăn ngon)
mauvais / mauvaisexấu, dởun mauvais film (một bộ phim dở)
méchant / méchantehung dữun méchant chien (một con chó hung dữ)
gentil / gentilledễ thương, tốt bụngune gentille dame (một quý bà tốt bụng)

4. Nhóm tính từ đứng trước danh từ về kích thước (S – Size)

Tính từNghĩaVí dụ
petit / petitenhỏun petit chat (một con mèo nhỏ)
grand / grandelớn, caoune grande maison (một ngôi nhà lớn)
gros / grosseto, béoun gros livre (một quyển sách dày)
long / longuedàiune longue histoire (một câu chuyện dài)
court / courtengắnune courte pause (một khoảng nghỉ ngắn)
haut / hautecaoune haute montagne (một ngọn núi cao)

Tiếng Pháp Vui đã làm hình minh họa sau để giúp các bạn dễ nhớ hơn:

Les adjectifs avant le nom

BAGS mở rộng – Các tính từ đứng trước danh từ ngoài nhóm BAGS

1. Tính từ số thứ tự (les adjectifs ordinaux)

Nhóm này luôn đứng trước danh từ:

  • le premier jour (ngày đầu tiên)
  • la deuxième tentative (nỗ lực thứ hai)
  • le dernier chapitre (chương cuối cùng)
  • la prochaine réunion (cuộc họp sắp tới)

💡 Lưu ý: “dernier”“prochain” có thể thay đổi nghĩa khi đổi vị trí, phần bên dưới Tiếng Pháp Vui sẽ làm rõ hơn phần này.

2. Tính từ định lượng, nhận định, chỉ sự lặp lại

Các tính từ phổ biến khác thường đứng trước danh từ dù không nằm trong BAGS:

Tính từNghĩaVí dụ
chaquemỗichaque étudiant (mỗi sinh viên)
quelquesmột vàiquelques idées (một vài ý tưởng)
plusieursnhiềuplusieurs raisons (nhiều lý do)
autrekhácune autre solution (một giải pháp khác)
mêmechínhla même chose (cùng một thứ)
tout(e)toàn bộtoute la classe (toàn bộ lớp học)

Khi nào tính từ đứng sau danh từ?

Tính từ mô tả màu sắc, hình dạng, quốc tịch hoặc đặc điểm kỹ thuật thường đứng sau danh từ.

Ví dụ:

  • une robe rouge (một chiếc váy đỏ)
  • un bâtiment moderne (một tòa nhà hiện đại)
  • un acteur italien (một diễn viên người Ý)

⚠️ Các tính từ liên quan đến BAGS nhưng lại đứng sau danh từ

Đây là phần người học dễ bị “hố”: có những tính từ tuy thuộc nhóm “vẻ đẹp, kích thước” nhưng không đứng trước danh từ.

Tính từNghĩaVị tríVí dụ
magnifiquetuyệt đẹpSauune robe magnifique (một chiếc váy tuyệt đẹp)
mignon(ne)đáng yêuSauun chat mignon (một con mèo đáng yêu)
énormeto lớnSauune erreur énorme (một lỗi nghiêm trọng)
immensekhổng lồSauun succès immense (một thành công vang dội)
minusculenhỏ tí honSauune pièce minuscule (một căn phòng nhỏ xíu)

Những tính từ “hai mặt” – đứng trước hoặc sau đều được, nhưng thay đổi nghĩa

Một số tính từ có thể đi trước hoặc sau danh từ, nhưng vị trí thay đổi nghĩa hoàn toàn. Đây là phần đặc biệt mà nhiều người học hay nhầm lẫn.

Dưới đây là một số tính từ thông thường có thể thay đổi nghĩa khi đứng trước hoặc sau danh từ:

Tính từTrước danh từSau danh từ
ancienun ancien collègue (một đồng nghiệp cũ)un bâtiment ancien (một tòa nhà cổ)
chermon cher ami (người bạn thân mến)un sac cher (một chiếc túi đắt tiền)
grandun grand artiste (một nghệ sĩ vĩ đại)un artiste grand (một nghệ sĩ cao lớn)
pauvreun pauvre homme (một người đàn ông đáng thương)un homme pauvre (một người đàn ông nghèo)
proprema propre chambre (phòng riêng của tôi)une chambre propre (một căn phòng sạch sẽ)
dernierla dernière semaine (tuần cuối cùng của một chuỗi)la semaine dernière (tuần trước)
mêmela même idée (cùng một ý tưởng)l’idée même (chính ý tưởng đó)
prochainla prochaine réunion (cuộc họp sắp tới)la réunion prochaine (cuộc họp tiếp theo trong chuỗi)

Mẹo học tính từ đứng trước danh từ dễ nhớ:

  • Dùng mẹo BAGS để nhớ các tính từ đứng trước danh từ.
  • Ghi chú các cụm từ quen thuộc, đọc thật nhiều, luyện nói thật to để nhớ sâu hơn.
  • Chú ý vị trí ảnh hưởng đến nghĩa, đặc biệt là các tính từ có thể đi cả hai vị trí.

Việc nắm vững vị trí của tính từ đứng trước danh từ sẽ giúp bạn tránh lỗi sai ngữ pháp cơ bản và tăng độ tự nhiên trong giao tiếp tiếng Pháp. Đừng quên luyện tập thường xuyên qua các bài đọc, bài nghe và hội thoại thực tế nhé!

Be First to Comment

Bình luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *