30 Động từ tiếng Pháp phổ biến thường dùng với “à” và “de”

Tại sao phải học khi nào dùng “à” và “de”?

Khi học tiếng Pháp, chắc hẳn bạn từng “đau đầu” với việc: sao có động từ dùng “à”, có cái lại dùng “de”? Không phải ngẫu nhiên đâu nhé – đó là “cặp đôi định mệnh” của ngữ pháp Pháp. Học thuộc và dùng đúng sẽ giúp câu văn của bạn nghe tự nhiên như người bản xứ luôn!

Động từ + à – Verbes courants suivis de “À”

Một số động từ hay dùng trong đời sống đi với giới từ “à”:

1. aider à + infinitif : giúp ai làm gì
Ví dụ:
Elle m’a aidé à préparer le repas.
→ Cô ấy đã giúp tôi chuẩn bị bữa ăn

2. apprendre à + infinitif : học làm gì
Ví dụ:
Il apprend à conduire une voiture.
→ Anh ấy đang học lái xe.

3. commencer à + infinitif : bắt đầu làm gì
Ví dụ:
Nous avons commencé à étudier le français.
→ Chúng tôi đã bắt đầu học tiếng Pháp.

4. réussir à + infinitif : thành công trong việc gì
Ví dụ:
Elle a réussi à trouver un emploi.
→ Cô ấy đã thành công trong việc tìm được việc làm.

5. penser à + infinitif / nom : nghĩ đến việc gì, ai đó
Je pense à appeler ma mère.
→ Tôi đang nghĩ đến việc gọi cho mẹ.

6. arriver à + infinitif : làm được việc gì (có khả năng, thành công)
Il n’arrive pas à comprendre cette règle.
→ Anh ấy không thể hiểu được quy tắc này.

7. se préparer à + infinitif : chuẩn bị làm gì
Nous nous préparons à partir en vacances.
→ Chúng tôi đang chuẩn bị đi nghỉ.

8. inviter à + infinitif / nom : mời ai làm gì / tham gia cái gì
Elle m’a invité à dîner chez elle.
→ Cô ấy đã mời tôi ăn tối ở nhà cô ấy.

9. encourager à + infinitif : khuyến khích ai làm gì
Les parents encouragent leurs enfants à lire.
→ Bố mẹ khuyến khích con cái đọc sách.

10. obliger à + infinitif : bắt buộc ai làm gì
Il est obligé à respecter les règles.
→ Anh ấy buộc phải tuân theo các quy tắc.

11. servir à + infinitif / nom : dùng để làm gì
Cette clé sert à ouvrir la porte.
→ Cái chìa khoá này dùng để mở cửa.

faire attention à + nom : chú ý đến điều gì
Fais attention à la marche !
→ Cẩn thận bậc thềm nhé!

12. hésiter à + infinitif : ngần ngại, do dự làm gì
Ví dụ:
Il hésite à poser des questions.
→ Anh ấy ngại đặt câu hỏi.

13. s’habituer à + nom / infinitif : quen với việc gì
Ví dụ:
Je m’habitue à vivre seul.
→ Tôi đang quen với việc sống một mình.

14. continuer à + infinitif : tiếp tục làm gì
Ví dụ:
Ils continuent à parler malgré le bruit.
→ Họ vẫn tiếp tục nói chuyện dù có tiếng ồn.

15. se mettre à + infinitif : bắt đầu làm gì (thường mang tính đột ngột)
Ví dụ:
Elle s’est mise à pleurer soudainement.
→ Cô ấy đột nhiên bật khóc.

Động từ + de – Verbes courants suivis de “DE”

Một số động từ thường xuyên đi kèm với giới từ “de” trong tiếng Pháp.

1. arrêter de + infinitif : ngừng làm gì
Il a arrêté de fumer.
→ Anh ấy đã ngừng hút thuốc.

2. décider de + infinitif : quyết định làm gì
Nous avons décidé de partir tôt.
→ Chúng tôi đã quyết định đi sớm.

3. essayer de + infinitif : cố gắng làm gì
J’essaie de comprendre cette leçon.
→ Tôi đang cố gắng hiểu bài học này.

4. éviter de + infinitif : tránh làm gì
Elle évite de parler de ce sujet.
→ Cô ấy tránh nói về chủ đề này.

5. oublier de + infinitif : quên làm gì
Tu as oublié de fermer la porte.
→ Bạn đã quên đóng cửa.

6. rêver de + infinitif / nom : mơ ước làm gì / mơ về điều gì
Je rêve de voyager en Europe.
→ Tôi mơ được đi du lịch châu Âu.

7. venir de + infinitif : vừa mới làm gì
Elle vient de finir son travail.
→ Cô ấy vừa mới hoàn thành công việc.

8. avoir besoin de + nom / infinitif : cần cái gì / cần làm gì
J’ai besoin de dormir.
→ Tôi cần ngủ.

9. avoir envie de + infinitif / nom : muốn, có hứng làm gì
J’ai envie de manger quelque chose.
→ Tôi muốn ăn gì đó.

10. être capable de + infinitif : có khả năng làm gì
Il est capable de résoudre ce problème.
→ Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề này.

11. se souvenir de + nom / infinitif : nhớ (đã làm gì)
Je me souviens d’avoir vu ce film.
→ Tôi nhớ đã xem bộ phim này.

12. avoir peur de + infinitif / nom : sợ làm gì / sợ điều gì
Elle a peur de parler en public.
→ Cô ấy sợ nói trước đám đông.

13. refuser de + infinitif : từ chối làm gì
Elle a refusé de répondre à la question.
→ Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.

14. promettre de + infinitif : hứa làm gì
Il a promis de venir à l’heure.
→ Anh ấy đã hứa sẽ đến đúng giờ.

15. empêcher de + infinitif : ngăn cản ai làm gì
Le bruit m’empêche de dormir.
→ Tiếng ồn khiến tôi không ngủ được.

💡 Tips nhớ lâu:

  • Động từ + “à” thường mang nghĩa bắt đầu, hỗ trợ, tiếp tục
  • Động từ + “de” thường liên quan đến ngừng, quyết định, tránh né

Bạn có thể học theo cụm và làm thật nhiều bài tập để “lập trình” não bộ nhé! Dưới đây là 20 câu bài tập thực hành dùng “à” và “de” với các động từ. Nếu có bất kì câu hỏi nào, đừng ngại để lại comment bên dưới nhé.

Quiz

Subject: Exercices – Verbes avec \"à\" ou \"de\"

Please answer all questions and click "Submit Quiz" when finished.

1

J’essaie ___ comprendre cette règle

2

Il m’aide ___ préparer l’examen

3

Elle a décidé ___ changer de travail.

4

Nous pensons ___ partir en France cet été.

5

J’ai besoin ___ pratiquer tous les jours.

6

Il arrive ___ parler sans stress maintenant.

7

Tu as oublié ___ répondre au message.

8

Ils commencent ___ comprendre la grammaire.

9

Ça m’empêche ___ dormir.

10

Je me prépare ___ l’entretien.

11

J’ai promis ___ venir plus tôt.

12

Il m’a conseillé ___ prendre des notes.

13

Nous avons arrêté ___ regarder cette série.

14

Ça sert ___ comprendre la grammaire.

15

J’essaie ___ ne pas faire cette erreur.

16

Il tient ___ réussir cet examen.

17

Je lui ai demandé ___ m’aider.

18

Ils ont refusé ___ participer et ont décidé ___ partir plus tôt.

19

Ça m’empêche ___ me concentrer et m’oblige ___ recommencer.

20

Nous avons choisi ___ rester et nous continuons ___ travailler ensemble.

One Comment

[…] Pour revoir la leçon et la liste des verbes suivis de “à” et “de”, cliquez ici. […]

Bình luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *