
Đại Từ Bổ Ngữ Trực Tiếp và Gián Tiếp (Pronoms COD và COI)
Khi học tiếng Pháp, một trong những phần ngữ pháp quan trọng và dễ gây nhầm lẫn nhất chính là đại từ bổ ngữ trực tiếp (pronoms COD) và đại từ bổ ngữ gián tiếp (pronoms COI). Nắm vững hai loại đại từ này không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn – giống như người bản xứ.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết cách phân biệt và sử dụng đúng các pronoms COD và COI, kèm theo bảng tổng hợp, ví dụ thực tế, và lưu ý thường gặp.
🟠 Pronoms COD là gì?
Pronoms COD (Compléments d’objet direct) là những đại từ thay thế tân ngữ trực tiếp trong câu – tức là danh từ bị tác động trực tiếp bởi động từ, không có giới từ đứng trước.
🔹 Bảng pronoms COD:
| Ngôi | Đại từ COD | Nghĩa |
|---|---|---|
| Je | me | tôi |
| Tu | te | bạn |
| Il / Elle | le / la | anh ấy / cô ấy / nó |
| Nous | nous | chúng tôi |
| Vous | vous | các bạn / ông bà |
| Ils / Elles | les | họ / chúng nó |
🔸Ví dụ với COD:
- Tu vois le chien ? → Tu le vois ? (Bạn thấy con chó không?)
- Elle écoute la chanson. → *Elle l’écoute. (Cô ấy nghe bài hát)
- Nous aimons les enfants. → Nous les aimons. (Chúng tôi yêu bọn trẻ)
👉Lưu ý: “le”, “la”, “les” thay thế cho danh từ vật hoặc người đều được, miễn là trực tiếp theo sau động từ.
🟢 Pronoms COI là gì?
Pronoms COI (Compléments d’objet indirect) là đại từ thay thế tân ngữ gián tiếp – thường đi kèm giới từ “à” + người trong câu.
🔹 Bảng pronoms COI:
| Ngôi | Đại từ COI | Nghĩa |
|---|---|---|
| Je | me | cho tôi |
| Tu | te | cho bạn |
| Il / Elle | lui | cho anh ấy / cô ấy |
| Nous | nous | cho chúng tôi |
| Vous | vous | cho các bạn / ông bà |
| Ils / Elles | leur | cho họ |
🔸 Ví dụ với COI:
- Je parle à Paul. → Je lui parle.
- Elle écrit à ses parents. → Elle leur écrit.
- Tu réponds à moi ? → Tu me réponds ?
🔍 Phân biệt pronoms COD và COI như thế nào?
| Tiêu chí | COD | COI |
|---|---|---|
| Loại tân ngữ | Tân ngữ trực tiếp (không giới từ) | Tân ngữ gián tiếp (có giới từ à) |
| Giới từ | Không có | Có à + người |
| Đại từ ngôi thứ 3 | le, la, les | lui, leur |
| Ví dụ | Il le voit. | Il lui parle. |
Cách xác định đơn giản nhất:
- Hỏi động từ đi với tân ngữ có “à” không?
- Nếu không có “à” → COD, có “à + người” → COI.

🔁Một số động từ thường đi với COD và COI
| COD (tác động trực tiếp) | COI (cần à + người) |
|---|---|
| voir (thấy) | parler à (nói với) |
| aimer (yêu, thích) | téléphoner à (gọi cho) |
| entendre (nghe) | répondre à (trả lời) |
| comprendre (hiểu) | écrire à (viết cho) |
| regarder (nhìn) | demander à (hỏi ai) |
Xem thêm danh sách các động từ thường gặp đi với “à” tại đây
⚠️ Một số lưu ý quan trọng
- me, te, nous, vous có thể là COD hoặc COI, tùy theo động từ.
- Tu me vois ? → COD
- Tu me parles ? → COI
- Với thì passé composé, nếu là COD, phân từ quá khứ phải hòa hợp giống và số.
- Les lettres ? Je les ai écrites. (écrites ← giống cái, số nhiều)
- Je leur ai écrit. → COI → không hòa hợp
💡 Mẹo học hiệu quả đại từ bổ ngữ COD và COI
- Luôn học từ mới kèm cấu trúc: VD: répondre à quelqu’un, voir quelqu’un
- Đặt câu song song: Một câu với COD, một câu với COI
- Luyện nghe câu có đại từ: để quen ngữ điệu và vị trí trong câu
Nắm vững pronoms COD và COI là bước đệm quan trọng để học các đại từ khác như “y” và “en”, cũng như giúp bạn viết và nói tiếng Pháp tự nhiên, chính xác hơn.
Bình luận