
Từ vựng tiếng Pháp về thời tiết: 3 công thức đơn giản
Bạn muốn biết cách mô tả thời tiết thật tự nhiên như người Pháp? Trong bài này, chúng ta sẽ cùng khám phá từ vựng tiếng Pháp về thời tiết qua 3 cách diễn đạt phổ biến nhất, kèm theo ví dụ thực tế và cả những câu “rất Pháp” bạn sẽ gặp khi trò chuyện đời thường.
Người Pháp rất hay nói về thời tiết, không chỉ để “xã giao”, mà thật sự là một phần trong văn hóa hàng ngày. Từ việc than phiền vì nóng, đến cảm thán vì tuyết rơi, thời tiết là chủ đề lý tưởng để bắt chuyện với bất kỳ ai – kể cả người lạ.
1️⃣ Dùng Il fait + tính từ – cách mô tả cảm giác thời tiết
Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất. Nó diễn tả cảm nhận chung của con người với thời tiết bên ngoài.
| Câu tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Il fait beau | Trời đẹp |
| Il fait mauvais | Trời xấu |
| Il fait chaud | Trời nóng |
| Il fait froid | Trời lạnh |
| Il fait frais | Trời mát mẻ |
| Il fait lourd | Trời oi bức |
| Il fait doux | Trời dịu, dễ chịu |
| Il fait gris | Trời xám xịt |
📌 Ví dụ mở rộng:
👉 Aujourd’hui, il fait très chaud.
(Hôm nay trời rất nóng)
👉 En Bretagne, il fait souvent gris en hiver.
(Vào mùa đông, ở vùng Bretagne trời thường âm u)
👉 Il fait doux pour un mois de janvier.
(Trời dịu bất ngờ so với tháng Một)
2️⃣ Dùng Il y a + danh từ – mô tả hiện tượng cụ thể
Dạng này dùng khi bạn nói “trời có cái gì đó”, ví dụ như có nắng, có gió, có sương…
| Câu tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Il y a du soleil | Có nắng |
| Il y a du vent | Có gió |
| Il y a des nuages | Có mây |
| Il y a du brouillard | Có sương mù |
| Il y a de l’orage | Có giông bão |
| Il y a de la neige | Có tuyết |
📌 Ví dụ mở rộng:
👉 Il y a beaucoup de vent aujourd’hui.
(Hôm nay gió rất mạnh)
👉 Ce matin, il y avait du brouillard partout.
(Sáng nay, sương mù dày đặc khắp nơi)
👉 Il y a de l’orage ce soir, reste chez toi !
(Tối nay có giông đấy, ở nhà đi nhé!)
3️⃣ Dùng động từ riêng cho thời tiết – các động từ không cần chủ ngữ cụ thể
Một số động từ chỉ được dùng với chủ ngữ “il” giả lập, vì bản thân hiện tượng thời tiết không có “chủ thể” rõ ràng.
| Câu tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Il pleut | Trời mưa |
| Il neige | Trời tuyết |
| Il gèle | Trời đóng băng |
| Il grêle | Trời mưa đá |
| Il bruine | Trời mưa phùn |
| Il tonne | Có sấm |
📌 Ví dụ mở rộng:
👉 Il pleut depuis ce matin, je déteste ça.
(Trời mưa từ sáng đến giờ, tôi ghét thật)
👉 Il neige à gros flocons, c’est magnifique !
(Tuyết rơi dày hạt, đẹp tuyệt vời!)
👉 Attention, il gèle sur les routes.
(Cẩn thận, đường đang đóng băng!)

4️⃣ Cách hỏi và trả lời về thời tiết trong giao tiếp hằng ngày
Khi bạn cần hỏi ai đó về thời tiết, hoặc đơn giản là bắt chuyện, hãy dùng những mẫu câu thân thiện dưới đây.
Câu hỏi thường gặp:
- Quel temps fait-il ? → Thời tiết thế nào?
- Il fait quel temps aujourd’hui ? → Hôm nay trời sao?
- Tu aimes ce temps ? → Bạn thích thời tiết này không?
Cách trả lời tự nhiên kiểu Pháp:
👉 Bof… il fait trop froid à mon goût.
(Ờ… lạnh quá so với mình)
👉 J’adore ce temps ensoleillé, ça me donne de l’énergie !
(Mình mê cái nắng này, thấy nhiều năng lượng hẳn!)
👉 Pas terrible… il pleut encore.
(Chán thật… lại mưa nữa rồi)
5️⃣ Cách nói “rất Pháp” 😄 – câu nói mang tính cảm xúc, hài hước, thậm chí cường điệu
Người Pháp không ngần ngại bộc lộ cảm xúc khi nói về thời tiết. Họ có nhiều câu nói “nghe hơi quá đà” nhưng rất phổ biến.
| Câu tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Il fait un temps de chien ! | Trời tệ quá mức (nghĩa đen: thời tiết chó má 😄) |
| On n’en peut plus avec cette chaleur ! | Nóng chịu không nổi nữa rồi! |
| Quel sale temps ! | Trời gì mà xấu thế! |
| Il pleut comme vache qui pisse ! | Mưa như trút nước (nghĩa đen: như bò tè 😅) |
📌 Văn hóa nhỏ:
Ở Pháp, những câu như trên thường dùng để mở đầu cuộc trò chuyện rất tự nhiên – đặc biệt ở quán cà phê, trong thang máy, hoặc lúc gặp người quen. Không biết nói gì? Cứ than trời!
📚 Mẹo học từ vựng tiếng Pháp về thời tiết
- Hãy nghe dự báo thời tiết bằng tiếng Pháp (trên YouTube, France 24, hoặc radio địa phương)
- Viết “nhật ký thời tiết” hằng ngày, mỗi ngày một câu
- Gắn từ vựng với cảm xúc, hình ảnh (VD: nhớ từ “il neige” khi tưởng tượng tuyết trắng phủ khắp đường phố Paris)
Bạn thấy đó, từ vựng tiếng Pháp về thời tiết không chỉ đơn giản là ghi nhớ vài từ – mà còn là cách để kết nối với văn hóa và cuộc sống hàng ngày của người Pháp. Hãy luyện tập mỗi ngày, bắt đầu bằng những câu đơn giản, và rồi bạn sẽ thấy việc “than trời than đất” bằng tiếng Pháp dễ như… thời tiết thay đổi vậy!
Bình luận